-
Đầu dò thủy âm VS32 Vector
Frankstar VS32 là một thiết bị đo thủy âm vectơ 3D sử dụng cảm biến vận tốc áp điện làm phần tử cảm biến. Nó được ứng dụng rộng rãi trong phát hiện âm thanh, mảng âm thanh dưới nước, phương tiện kéo dưới nước và các lĩnh vực liên quan khác.
-
Máy đo thủy âm vectơ VS22
Là một thiết bị đo thủy âm vector 2D, Frankstar VS22 sử dụng cảm biến vận tốc từ điện để thu tín hiệu. Nó phù hợp cho các ứng dụng trong phát hiện âm thanh, hệ thống mảng âm thanh dưới nước và các nền tảng kéo dưới nước.
-
SPH6025 - Đầu dò thủy âm hình cầu băng thông rộng
Đầu dò thủy âm hình cầu băng thông rộng Frankstar SPH6025 có dải tần hoạt động từ 1 Hz đến 90 kHz, với độ nhạy thu điển hình là -200 dB so với 1V/μĐiện dung của phần tử áp điện là 30,5 nF. Nó duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tuyệt vời ngay cả khi truyền qua cáp mở rộng dài. Với hiệu suất âm thanh vượt trội và độ bền cao, SPH6025 có thể ứng dụng trong nhiều tình huống đo âm thanh dưới nước.
-
SPH6020 Đầu dò thủy âm hình cầu băng thông rộng
Đầu dò thủy âm hình cầu băng thông rộng Frankstar SPH6020 cung cấp dải tần hoạt động từ 1 Hz đến 120 kHz, với độ nhạy điển hình là -203 dB so với 1V/Hz.μPa. Phần tử áp điện có điện dung 19,5 nF và duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tuyệt vời ngay cả khi sử dụng cáp mở rộng dài để truyền dẫn. Mang lại hiệu suất âm thanh vượt trội và độ bền đặc biệt, SPH6020 rất phù hợp cho nhiều lĩnh vực ứng dụng khác nhau.
-
SPH6015 Ống thủy âm hình cầu băng thông rộng
Thiết bị đo thủy âm hình cầu băng thông rộng Model SPH6015 hoạt động từ 1Hz đến 150kHz với độ nhạy điển hình là -207dB so với 1V/μSPH6015 có điện dung phần tử áp điện là 11,5nF. Nó duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tuyệt vời ngay cả khi sử dụng với cáp mở rộng dài. Với hiệu suất âm thanh vượt trội và độ bền cao, SPH6015 phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm giám sát sinh học và đo lường âm thanh dưới nước.
-
SPH6010 - Đầu dò thủy âm hình cầu băng thông rộng
Thiết bị đo thủy âm hình cầu băng thông rộng Model SPH6010 hoạt động từ 1Hz đến 250kHz với độ nhạy điển hình là -211dB so với 1V/μSPH6010 có điện dung phần tử áp điện là 6,5nF. Nó duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tuyệt vời ngay cả khi sử dụng với cáp mở rộng dài. Với hiệu suất âm thanh vượt trội và độ bền cao, SPH6010 phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm giám sát sinh học và đo lường âm thanh dưới nước.
-
Máy đo thủy âm băng thông rộng HPA200
Máy đo thủy âm băng thông rộng Model HPA200 hoạt động từ 1Hz đến 170kHz với độ nhạy điển hình là -211dB so với 1V/μHPA200 có điện dung phần tử áp điện là 6,9nF. Nó duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tuyệt vời ngay cả khi sử dụng với cáp mở rộng dài. Với hiệu suất âm thanh vượt trội và độ bền cao, HPA200 phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm giám sát sinh học và đo lường âm thanh dưới nước.
-
Máy đo thủy âm dưới nước HPA45
Máy đo thủy âm dưới nước Model HPA45 hoạt động trong dải tần từ 1Hz đến 50kHz với độ nhạy -195dB so với 1V/μVới công suất Pa và độ sâu hoạt động tối đa 6000m, sản phẩm này sở hữu hiệu suất âm thanh và độ bền tuyệt vời, phù hợp cho nhiều ứng dụng âm thanh dưới nước khác nhau như các phần tử mảng, phao, phao chìm, tàu lượn dưới nước và tàu lượn sóng.
-
Đầu dò dưới nước độ nhạy cao HPA28
Máy đo thủy âm độ nhạy cao Model HPA28 hoạt động trong dải tần từ 1Hz đến 25kHz với độ nhạy -191dB so với 1V/μVới công suất Pa và độ sâu hoạt động 2000m, sản phẩm mang lại hiệu suất âm thanh và độ bền vượt trội, phù hợp cho các phần tử mảng, tàu lượn sóng, phao chìm, phao báo hiệu, tàu lượn dưới nước và các ứng dụng âm thanh dưới nước khác.
-
Phao đo sóng mini 2.0 có thể trôi và neo đậu để theo dõi các thông số sóng và dòng chảy bề mặt.
Giới thiệu sản phẩm Phao đo sóng mini 2.0 là thế hệ phao quan sát đại dương đa thông số thông minh cỡ nhỏ mới được phát triển bởi Frankstar Technology. Nó có thể được trang bị các cảm biến tiên tiến về sóng, nhiệt độ, độ mặn, tiếng ồn và áp suất không khí. Thông qua neo đậu hoặc thả trôi, nó có thể dễ dàng thu thập dữ liệu ổn định và đáng tin cậy về áp suất mặt biển, nhiệt độ nước mặt, độ mặn, chiều cao sóng, hướng sóng, chu kỳ sóng và các dữ liệu yếu tố sóng khác, và thực hiện quan sát liên tục theo thời gian thực...









