Các tính năng chính
Giám sát hoàn toàn tự động
Nền tảng quan sát thông minh tích hợp
Tự làm sạch, ít cần bảo trì
Vận hành linh hoạt hai chế độ
Thông số kỹ thuật
| Kỹ thuật | |
| Thông số đo lường | 5 |
| Thời gian đo | 30 phút (5 thông số) |
| Lượng nước tiêu thụ cho việc vệ sinh | 18,4 mL/chu kỳ (5 thông số) |
| Nguồn điện | Nguồn điện 220V trên tàu (nguồn điện dự phòng UPS tích hợp) |
| Giới hạn phát hiện | NO₂-N: 0,001 mg/L |
| Các chỉ số đa thông số về chất lượng nước (Tùy chọn) | |
| Thời gian đo | 1 phút/lần |
| PH | Phạm vi: 0-14 |
| Độ dẫn điện | Phạm vi: 0-70 ppt |
| Oxy hòa tan | Phạm vi: 0-50 mg/L |
| Nhiệt độ | Phạm vi nhiệt độ: -5-50 ℃ |